red sorrel
Định nghĩa
Danh từ: Cây chua me đất đỏ (tên khoa học: Hibiscus sabdariffa), một loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ hàng năm hoặc lâu năm, có nguồn gốc từ Đông Ấn. Loại cây này được trồng rộng rãi vì đài hoa thịt của nó (phần đỏ bao quanh quả) được dùng làm bánh tart, thạch trái cây, và sợi vỏ của nó được dùng để làm sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The red sorrel is often used to make a tangy herbal tea. (Cây chua me đất đỏ thường được dùng để pha trà thảo mộc có vị chua.)
- Farmers harvest the fleshy calyxes of red sorrel for jelly production. (Nông dân thu hoạch đài hoa thịt của cây chua me đất đỏ để sản xuất thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "red sorrel tea": trà làm từ đài hoa của cây chua me đất đỏ, thường có màu đỏ đậm và vị chua nhẹ.
- In many countries, red sorrel tea is a popular refreshing drink during hot weather. (Ở nhiều quốc gia, trà chua me đất đỏ là một thức uống giải khát phổ biến trong thời tiết nóng bức.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorrel (danh từ): thường dùng để chỉ chung các loại cây chua me, nhưng "red sorrel" là một loại cụ thể.
- Roselle (danh từ): tên gọi khác của cây chua me đất đỏ, thường dùng trong thương mại hoặc ẩm thực.
- Roselle is another name for red sorrel. (Roselle là tên gọi khác của cây chua me đất đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Roselle: tên gọi đồng nghĩa phổ biến.
- Jamaica sorrel: tên gọi ở vùng Caribe, đặc biệt là Jamaica.
- Jamaica sorrel is used to make a festive drink during Christmas. (Cây chua me đất Jamaica được dùng để làm đồ uống lễ hội vào dịp Giáng sinh.)
Các cụm từ liên quan
- Red sorrel plant: cây chua me đất đỏ nói chung.
- The red sorrel plant can grow up to two meters tall. (Cây chua me đất đỏ có thể cao tới hai mét.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red sorrel".